“mở rộng” trong tiếng Nhật là 拡, đọc là kaku (かく). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 拡大 (mở rộng).
拡 nghĩa là gì?
店を拡大する。
| Kanji | 拡 |
|---|---|
| Nghĩa | mở rộng |
| Âm đọc | かく |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 拡大 (mở rộng) |
拡 đọc là kaku (かく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: