KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 勢
勢
Kanji Kyōiku

勢 — “sức mạnh / thế” trong tiếng Nhật

Lớp 5せい, いきお
Âm Hán Việt THẾ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sức mạnh / thế” trong tiếng Nhật là 勢, đọc là sei, ikio (せい, いきお). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 勢力 (thế lực).

Thử ngay

勢 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji勢
Nghĩasức mạnh / thế
Âm đọcせい, いきお
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ勢力 (thế lực)

Cách đọc 勢

勢 đọc là sei (せい) hoặc ikio (いきお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 勢

  • 姿勢しせいtư thế
  • 大勢おおぜいđông người
  • 勢力thế lực
Học 勢 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 勢

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 勢 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí