KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 雨
雨
Kanji Kyōiku

雨 — “mưa” trong tiếng Nhật

Lớp 1あめ, あま, う
Bộ thủ ⾬ · bộ 173

“mưa” trong tiếng Nhật là 雨, đọc là ame, ama, u (あめ, あま, う). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 大雨 (mưa lớn).

Thử ngay

雨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji雨
Nghĩamưa
Âm đọcあめ, あま, う
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ大雨 (mưa lớn)

Cách đọc 雨

雨 đọc là ame (あめ) hoặc ama (あま) hoặc u (う) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 雨

  • 大雨おおあめmưa lớn
  • 暴風雨ぼうふううmưa bão
  • 雨雲mây mưa
  • 豪雨mưa lớn
  • 雷雨mưa giông
  • 雨傘ô che mưa
Học 雨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 雨

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 雨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí