“nhiều” trong tiếng Nhật là 多, đọc là ta, oo (た, おお). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 多い (nhiều).
多 nghĩa là gì?
人が多い町。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: