KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 多
多
Kanji Kyōiku

多 — “nhiều” trong tiếng Nhật

Lớp 2た, おお
Âm Hán Việt ĐA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nhiều” trong tiếng Nhật là 多, đọc là ta, oo (た, おお). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 多い (nhiều).

Thử ngay

多 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji多
Nghĩanhiều
Âm đọcた, おお
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ多い (nhiều)

Cách đọc 多

多 đọc là ta (た) hoặc oo (おお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 多

  • 多いおおいnhiều
  • 多くおおくnhiều
  • 最多さいたnhiều nhất
  • 数多かずおおrất nhiều
  • 過去最多かこさいたmức cao nhất từ trước
  • 多忙bận rộn
Học 多 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 多

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 多 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí