“làng” trong tiếng Nhật là 村, đọc là son, mura (そん, むら). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 村人 (dân làng).
村 nghĩa là gì?
小さな村だ。
| Kanji | 村 |
|---|---|
| Nghĩa | làng |
| Âm đọc | そん, むら |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 村人 (dân làng) |
村 đọc là son (そん) hoặc mura (むら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: