KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 貝
貝
Kanji Kyōiku

貝 — “vỏ sò” trong tiếng Nhật

Lớp 1かい
Âm Hán Việt BUỔI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vỏ sò” trong tiếng Nhật là 貝, đọc là kai (かい). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 貝がら (vỏ sò).

Thử ngay

貝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji貝
Nghĩavỏ sò
Âm đọcかい
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ貝がら (vỏ sò)

Cách đọc 貝

貝 đọc là kai (かい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 貝

  • 貝塚đống vỏ sò, di chỉ
  • 貝殻vỏ sò
  • 貝がらvỏ sò
Học 貝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 貝

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 貝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí