“thu / cất” trong tiếng Nhật là 収, đọc là shuu, osa (しゅう, おさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 収入 (thu nhập).
収 nghĩa là gì?
本を棚に収める。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: