“cái gì / bao nhiêu” trong tiếng Nhật là 何, đọc là ka, nani, nan (か, なに, なん). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 何時 (mấy giờ).
何 nghĩa là gì?
これは何ですか。
| Kanji | 何 |
|---|---|
| Nghĩa | cái gì / bao nhiêu |
| Âm đọc | か, なに, なん |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 何時 (mấy giờ) |
何 đọc là ka (か) hoặc nani (なに) hoặc nan (なん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: