KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 都
都
Kanji Kyōiku

都 — “đô thị / kinh đô” trong tiếng Nhật

Lớp 3と, つ, みやこ
Âm Hán Việt ĐÔ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đô thị / kinh đô” trong tiếng Nhật là 都, đọc là to, tsu, miyako (と, つ, みやこ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 東京都 (thủ đô Tokyo).

Thử ngay

都 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji都
Nghĩađô thị / kinh đô
Âm đọcと, つ, みやこ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ東京都 (thủ đô Tokyo)

Cách đọc 都

都 đọc là to (と) hoặc tsu (つ) hoặc miyako (みやこ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 都

  • 都心としんtrung tâm thành phố
  • 都市としđô thị
  • 首都しゅとthủ đô
  • 都内とないnội thành
  • 京都きょうとKyoto
  • 首都圏しゅとけんthủ đô
  • 東京都とうきょうとthủ đô Tokyo
  • 東京都内とうきょうとないnội thành Tokyo
Học 都 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 都 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí