KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 読
読
Kanji Kyōiku

読 — “đọc” trong tiếng Nhật

Lớp 2どく, とく, とう, よ
Bộ thủ ⾔ · bộ 149

“đọc” trong tiếng Nhật là 読, đọc là doku, toku, tou (どく, とく, とう, よ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 読書 (đọc sách).

Thử ngay

読 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji読
Nghĩađọc
Âm đọcどく, とく, とう, よ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ読書 (đọc sách)

Cách đọc 読

読 đọc là doku (どく) hoặc toku (とく) hoặc tou (とう) hoặc yo (よ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 読

  • 読書đọc sách
Học 読 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 読

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 読 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí