KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 東
東
Kanji Kyōiku

東 — “phía đông” trong tiếng Nhật

Lớp 2とう, ひがし
Âm Hán Việt ĐANG·ĐÔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phía đông” trong tiếng Nhật là 東, đọc là tou, higashi (とう, ひがし). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 東京 (Tokyo).

Thử ngay

東 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji東
Nghĩaphía đông
Âm đọcとう, ひがし
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ東京 (Tokyo)

Cách đọc 東

東 đọc là tou (とう) hoặc higashi (ひがし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 東

  • 東京とうきょうTokyo
  • 東京都とうきょうとthủ đô Tokyo
  • 東京都内とうきょうとないnội thành Tokyo
Học 東 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 東

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 東 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí