KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 閣
閣
Kanji Kyōiku

閣 — “nội các / gác” trong tiếng Nhật

Lớp 6かく
Âm Hán Việt CÁC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nội các / gác” trong tiếng Nhật là 閣, đọc là kaku (かく). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 内閣 (nội các).

Thử ngay

閣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji閣
Nghĩanội các / gác
Âm đọcかく
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ内閣 (nội các)

Cách đọc 閣

閣 đọc là kaku (かく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 閣

  • 内閣府ないかくふvăn phòng nội các
  • 内閣nội các
Học 閣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 閣

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 閣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí