KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 圏
圏
Kanji Jōyō bậc trung học

圏 — “phạm vi / vòng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)けん, かこ
Bộ thủ ⼞ · bộ 31

“phạm vi / vòng” trong tiếng Nhật là 圏, đọc là ken, kako (けん, かこ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 圏内 (trong phạm vi).

Thử ngay

圏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji圏
Nghĩaphạm vi / vòng
Âm đọcけん, かこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ圏内 (trong phạm vi)

Cách đọc 圏

圏 đọc là ken (けん) hoặc kako (かこ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 圏

  • 首都圏しゅとけんthủ đô
  • 圏内trong phạm vi
Học 圏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 圏

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 圏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí