KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 土
土
Kanji Kyōiku

土 — “đất” trong tiếng Nhật

Lớp 1ど, つち
Âm Hán Việt THỔ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đất” trong tiếng Nhật là 土, đọc là do, tsuchi (ど, つち). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 土曜日 (thứ Bảy).

Thử ngay

土 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji土
Nghĩađất
Âm đọcど, つち
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ土曜日 (thứ Bảy)

Cách đọc 土

土 đọc là do (ど) hoặc tsuchi (つち) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 土

  • 土砂どしゃđất đá
  • 土地とちđất đai
  • 領土lãnh thổ
  • 土壌thổ nhưỡng
  • 粘土đất sét
  • 土曜日thứ Bảy
Học 土 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 土 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí