KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 刀
刀
Kanji Kyōiku

刀 — “đao kiếm” trong tiếng Nhật

Lớp 2とう, かたな
Âm Hán Việt ĐAO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đao kiếm” trong tiếng Nhật là 刀, đọc là tou, katana (とう, かたな). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 日本刀 (kiếm Nhật).

Thử ngay

刀 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji刀
Nghĩađao kiếm
Âm đọcとう, かたな
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ日本刀 (kiếm Nhật)

Cách đọc 刀

刀 đọc là tou (とう) hoặc katana (かたな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 刀

Học 刀 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 刀

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 刀 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí