“đao kiếm” trong tiếng Nhật là 刀, đọc là tou, katana (とう, かたな). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 日本刀 (kiếm Nhật).
刀 nghĩa là gì?
侍は刀を持っている。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: