KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 車
車
Kanji Kyōiku

車 — “xe” trong tiếng Nhật

Lớp 1しゃ, くるま
Âm Hán Việt XA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“xe” trong tiếng Nhật là 車, đọc là sha, kuruma (しゃ, くるま). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 電車 (tàu điện).

Thử ngay

車 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji車
Nghĩaxe
Âm đọcしゃ, くるま
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ電車 (tàu điện)

Cách đọc 車

車 đọc là sha (しゃ) hoặc kuruma (くるま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 車

  • 電車でんしゃtàu điện
  • 車両しゃりょうtoa xe
  • 自動車じどうしゃô tô
  • 自転車じてんしゃxe đạp
  • 収集車しゅうしゅうしゃxe thu gom rác
  • 糸車xa quay sợi
  • 汽車tàu hơi nước
  • 車庫gara xe
  • 車輪bánh xe
  • 駐車đỗ xe
Học 車 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 車

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 車 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí