KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 放
放
Kanji Kyōiku

放 — “thả ra / phóng” trong tiếng Nhật

Lớp 3ほう, はな, ほう
Âm Hán Việt PHÓNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thả ra / phóng” trong tiếng Nhật là 放, đọc là hou, hana (ほう, はな, ほう). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 放送 (phát sóng).

Thử ngay

放 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji放
Nghĩathả ra / phóng
Âm đọcほう, はな, ほう
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ放送 (phát sóng)

Cách đọc 放

放 đọc là hou (ほう) hoặc hana (はな) hoặc hou (ほう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 放

  • 開放かいほうmở cửa
  • 放電ほうでんphóng điện
  • 放送phát sóng
  • 放棄từ bỏ
Học 放 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 放

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 放 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí