“cột” trong tiếng Nhật là 柱, đọc là chuu, hashira (ちゅう, はしら). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 電柱 (cột điện).
柱 nghĩa là gì?
太い柱が立つ。
| Kanji | 柱 |
|---|---|
| Nghĩa | cột |
| Âm đọc | ちゅう, はしら |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 電柱 (cột điện) |
柱 đọc là chuu (ちゅう) hoặc hashira (はしら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: