KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 灯
灯
Kanji Kyōiku

灯 — “đèn” trong tiếng Nhật

Lớp 4とう, ひ
Âm Hán Việt ĐĂNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đèn” trong tiếng Nhật là 灯, đọc là tou, hi (とう, ひ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 電灯 (đèn điện).

Thử ngay

灯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji灯
Nghĩađèn
Âm đọcとう, ひ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ電灯 (đèn điện)

Cách đọc 灯

灯 đọc là tou (とう) hoặc hi (ひ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 灯

  • 消灯しょうとうtắt đèn
  • 電灯đèn điện
Học 灯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 灯

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 灯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí