KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 田
田
Kanji Kyōiku

田 — “ruộng lúa” trong tiếng Nhật

Lớp 1でん, た
Âm Hán Việt ĐIỀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ruộng lúa” trong tiếng Nhật là 田, đọc là den, ta (でん, た). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 田んぼ (ruộng lúa).

Thử ngay

田 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji田
Nghĩaruộng lúa
Âm đọcでん, た
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ田んぼ (ruộng lúa)

Cách đọc 田

田 đọc là den (でん) hoặc ta (た) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 田

  • 山田họ Yamada
  • 田畑đồng ruộng
  • 田んぼruộng lúa
Học 田 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 田

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 田 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí