KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 子
子
Kanji Kyōiku

子 — “con / trẻ em” trong tiếng Nhật

Lớp 1し, す, こ
Âm Hán Việt TÍ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“con / trẻ em” trong tiếng Nhật là 子, đọc là shi, su, ko (し, す, こ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 子ども (trẻ em).

Thử ngay

子 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji子
Nghĩacon / trẻ em
Âm đọcし, す, こ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ子ども (trẻ em)

Cách đọc 子

子 đọc là shi (し) hoặc su (す) hoặc ko (こ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 子

  • 様子ようすtình trạng
  • 電子でんしđiện tử
  • 子供こどもtrẻ em
  • 子鹿こじかhươu con
  • 子犬chó con
  • 子羊cừu con
  • 子孫con cháu
  • 迷子trẻ lạc
  • 双子sinh đôi
  • 菓子bánh kẹo
Học 子 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 子 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí