“dài / trưởng” trong tiếng Nhật là 長, đọc là chou, naga (ちょう, なが). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 校長 (hiệu trưởng).
長 nghĩa là gì?
川がとても長い。
| Kanji | 長 |
|---|---|
| Nghĩa | dài / trưởng |
| Âm đọc | ちょう, なが |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 校長 (hiệu trưởng) |
長 đọc là chou (ちょう) hoặc naga (なが) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: