KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 鳥
鳥
Kanji Kyōiku

鳥 — “chim” trong tiếng Nhật

Lớp 2ちょう, とり
Âm Hán Việt ĐIỂU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chim” trong tiếng Nhật là 鳥, đọc là chou, tori (ちょう, とり). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 小鳥 (chim nhỏ).

Thử ngay

鳥 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鳥
Nghĩachim
Âm đọcちょう, とり
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ小鳥 (chim nhỏ)

Cách đọc 鳥

鳥 đọc là chou (ちょう) hoặc tori (とり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鳥

  • 小鳥chim nhỏ
  • 鳥が鳴くchim hót
Học 鳥 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 鳥

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鳥 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí