KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 期
期
Kanji Kyōiku

期 — “kỳ hạn / giai đoạn” trong tiếng Nhật

Lớp 3き, ご
Âm Hán Việt KÌ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“kỳ hạn / giai đoạn” trong tiếng Nhật là 期, đọc là ki, go (き, ご). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 期待 (kỳ vọng).

Thử ngay

期 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji期
Nghĩakỳ hạn / giai đoạn
Âm đọcき, ご
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ期待 (kỳ vọng)

Cách đọc 期

期 đọc là ki (き) hoặc go (ご) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 期

  • 期待きたいkỳ vọng
  • 早期そうきsớm
  • 長期ちょうきdài hạn
  • 時期じきthời điểm
  • 短期ngắn hạn
Học 期 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 期 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí