“sổ” trong tiếng Nhật là 帳, đọc là chou (ちょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 手帳 (sổ tay).
帳 nghĩa là gì?
手帳に書く。
| Kanji | 帳 |
|---|---|
| Nghĩa | sổ |
| Âm đọc | ちょう |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 手帳 (sổ tay) |
帳 đọc là chou (ちょう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: