KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 昼
昼
Kanji Kyōiku

昼 — “ban ngày / trưa” trong tiếng Nhật

Lớp 2ちゅう, ひる
Bộ thủ ⽇ · bộ 72

“ban ngày / trưa” trong tiếng Nhật là 昼, đọc là chuu, hiru (ちゅう, ひる). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 昼食 (bữa trưa).

Thử ngay

昼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji昼
Nghĩaban ngày / trưa
Âm đọcちゅう, ひる
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ昼食 (bữa trưa)

Cách đọc 昼

昼 đọc là chuu (ちゅう) hoặc hiru (ひる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 昼

  • 昼間ひるまban ngày
  • 昼前ひるまえtrước trưa
  • 昼食bữa trưa
Học 昼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 昼

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 昼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí