“ban ngày / trưa” trong tiếng Nhật là 昼, đọc là chuu, hiru (ちゅう, ひる). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 昼食 (bữa trưa).
昼 nghĩa là gì?
昼ごはんを食べる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: