KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 崎
崎
Kanji Kyōiku

崎 — “mũi / Nagasaki” trong tiếng Nhật

Lớp 4さき
Bộ thủ ⼭ · bộ 46

“mũi / Nagasaki” trong tiếng Nhật là 崎, đọc là saki (さき). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 長崎 (Nagasaki).

Thử ngay

崎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji崎
Nghĩamũi / Nagasaki
Âm đọcさき
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ長崎 (Nagasaki)

Cách đọc 崎

崎 đọc là saki (さき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 崎

  • 長崎Nagasaki
Học 崎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 崎

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 崎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí