“mũi / Nagasaki” trong tiếng Nhật là 崎, đọc là saki (さき). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 長崎 (Nagasaki).
崎 nghĩa là gì?
長崎は海が近い。
| Kanji | 崎 |
|---|---|
| Nghĩa | mũi / Nagasaki |
| Âm đọc | さき |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 長崎 (Nagasaki) |
崎 đọc là saki (さき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: