“kéo dài / hoãn” trong tiếng Nhật là 延, đọc là en, no (えん, の). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 延長 (kéo dài).
延 nghĩa là gì?
雨で試合が延びる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: