KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 延
延
Kanji Kyōiku

延 — “kéo dài / hoãn” trong tiếng Nhật

Lớp 6えん, の
Âm Hán Việt DANG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“kéo dài / hoãn” trong tiếng Nhật là 延, đọc là en, no (えん, の). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 延長 (kéo dài).

Thử ngay

延 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji延
Nghĩakéo dài / hoãn
Âm đọcえん, の
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ延長 (kéo dài)

Cách đọc 延

延 đọc là en (えん) hoặc no (の) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 延

  • 延長戦えんちょうせんhiệp phụ
  • 延長kéo dài
Học 延 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 延

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 延 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí