“chiến đấu” trong tiếng Nhật là 戦, đọc là sen, tataka (せん, たたか). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 戦争 (chiến tranh).
戦 nghĩa là gì?
むかしは戦があった。
| Kanji | 戦 |
|---|---|
| Nghĩa | chiến đấu |
| Âm đọc | せん, たたか |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 戦争 (chiến tranh) |
戦 đọc là sen (せん) hoặc tataka (たたか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: