KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 進
進
Kanji Kyōiku

進 — “tiến lên” trong tiếng Nhật

Lớp 3しん, すす
Âm Hán Việt TIẾN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tiến lên” trong tiếng Nhật là 進, đọc là shin, susu (しん, すす). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 進化 (tiến hóa).

Thử ngay

進 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji進
Nghĩatiến lên
Âm đọcしん, すす
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ進化 (tiến hóa)

Cách đọc 進

進 đọc là shin (しん) hoặc susu (すす) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 進

  • 進出しんしゅつtiến vào
  • 進歩しんぽtiến bộ
  • 進みすすみtiến vào
  • 決勝進出けっしょうしんしゅつvào chung kết
  • 準決勝進出じゅんけっしょうしんしゅつvào bán kết
  • 進化tiến hóa
  • 促進thúc đẩy
  • 進捗tiến độ
Học 進 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 進

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 進 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí