“tiến lên” trong tiếng Nhật là 進, đọc là shin, susu (しん, すす). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 進化 (tiến hóa).
進 nghĩa là gì?
前に進む。
| Kanji | 進 |
|---|---|
| Nghĩa | tiến lên |
| Âm đọc | しん, すす |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 進化 (tiến hóa) |
進 đọc là shin (しん) hoặc susu (すす) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: