KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 歩
歩
Kanji Kyōiku

歩 — “bước / đi bộ” trong tiếng Nhật

Lớp 2ほ, ぶ, あゆ, ある
Bộ thủ ⽌ · bộ 77

“bước / đi bộ” trong tiếng Nhật là 歩, đọc là ho, bu, ayu (ほ, ぶ, あゆ, ある). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 散歩 (tản bộ).

Thử ngay

歩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji歩
Nghĩabước / đi bộ
Âm đọcほ, ぶ, あゆ, ある
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ散歩 (tản bộ)

Cách đọc 歩

歩 đọc là ho (ほ) hoặc bu (ぶ) hoặc ayu (あゆ) hoặc aru (ある) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 歩

  • 進歩しんぽtiến bộ
  • 一歩いっぽmột bước
  • 第一歩だいいっぽbước đầu tiên
  • 散歩tản bộ
Học 歩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 歩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí