KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 親
親
Kanji Kyōiku

親 — “cha mẹ / thân” trong tiếng Nhật

Lớp 2しん, おや, した
Âm Hán Việt THÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cha mẹ / thân” trong tiếng Nhật là 親, đọc là shin, oya, shita (しん, おや, した). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 親切 (tử tế).

Thử ngay

親 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji親
Nghĩacha mẹ / thân
Âm đọcしん, おや, した
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ親切 (tử tế)

Cách đọc 親

親 đọc là shin (しん) hoặc oya (おや) hoặc shita (した) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 親

  • 親切しんせつtử tế
  • 父親cha
  • 母親mẹ
  • 両親bố mẹ
  • 親睦thân mật
  • 親戚họ hàng, người thân
  • 親孝行hiếu thảo
Học 親 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 親

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 親 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí