KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 2 › 親
Kanji Kyōiku

親 — cha mẹ / thân

Lớp 2しん, おや, した

親 (âm đọc: しん, おや, した; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cha mẹ / thân”. Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 親切 (tử tế).

Nghĩa của 親 là gì?

Kanji
Nghĩacha mẹ / thân
Âm đọcしん, おや, した
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 親

親 đọc là しん hoặc おや hoặc した tùy theo từ.

Từ vựng chứa 親

Ví dụ親切 (tử tế)
Luyện viết 親 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 親, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14