“cha mẹ / thân” trong tiếng Nhật là 親, đọc là shin, oya, shita (しん, おや, した). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 親切 (tử tế).
親 nghĩa là gì?
親と出かける。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: