“mới” trong tiếng Nhật là 新, đọc là shin, atara, nii (しん, あたら, にい). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 新聞 (báo).
新 nghĩa là gì?
新しいくつを買う。
| Kanji | 新 |
|---|---|
| Nghĩa | mới |
| Âm đọc | しん, あたら, にい |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 新聞 (báo) |
新 đọc là shin (しん) hoặc atara (あたら) hoặc nii (にい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: