KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 捗
捗
Kanji Jōyō bậc trung học

捗 — “tiến triển” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちょく, ほ, はかど
Bộ thủ ⼿ · bộ 64

“tiến triển” trong tiếng Nhật là 捗, đọc là choku, ho, hakado (ちょく, ほ, はかど). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 進捗 (tiến độ).

Thử ngay

捗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji捗
Nghĩatiến triển
Âm đọcちょく, ほ, はかど
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ進捗 (tiến độ)

Cách đọc 捗

捗 đọc là choku (ちょく) hoặc ho (ほ) hoặc hakado (はかど) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 捗

  • 進捗tiến độ
Học 捗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 捗

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 捗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí