“tiến triển” trong tiếng Nhật là 捗, đọc là choku, ho, hakado (ちょく, ほ, はかど). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 進捗 (tiến độ).
捗 nghĩa là gì?
| Kanji | 捗 |
|---|---|
| Nghĩa | tiến triển |
| Âm đọc | ちょく, ほ, はかど |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 進捗 (tiến độ) |
捗 đọc là choku (ちょく) hoặc ho (ほ) hoặc hakado (はかど) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: