KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 心
心
Kanji Kyōiku

心 — “trái tim / tâm” trong tiếng Nhật

Lớp 2しん, こころ
Âm Hán Việt TÂM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trái tim / tâm” trong tiếng Nhật là 心, đọc là shin, kokoro (しん, こころ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 安心 (yên tâm).

Thử ngay

心 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji心
Nghĩatrái tim / tâm
Âm đọcしん, こころ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ安心 (yên tâm)

Cách đọc 心

心 đọc là shin (しん) hoặc kokoro (こころ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 心

  • 中心ちゅうしんtrung tâm
  • 都心としんtrung tâm thành phố
  • 関心かんしんsự quan tâm
  • 安心あんしんan tâm
  • 心配しんぱいlo lắng
  • 中心部ちゅうしんぶkhu trung tâm
  • 心臓tim
  • 核心cốt lõi
  • 衷心tận đáy lòng
Học 心 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 心

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 心 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí