“trái tim / tâm” trong tiếng Nhật là 心, đọc là shin, kokoro (しん, こころ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 安心 (yên tâm).
心 nghĩa là gì?
心がやさしい人。
| Kanji | 心 |
|---|---|
| Nghĩa | trái tim / tâm |
| Âm đọc | しん, こころ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 安心 (yên tâm) |
心 đọc là shin (しん) hoặc kokoro (こころ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: