KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 2 › 心
Kanji Kyōiku

心 — trái tim / tâm

Lớp 2しん, こころ

心 (âm đọc: しん, こころ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trái tim / tâm”. Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 安心 (yên tâm).

Nghĩa của 心 là gì?

Kanji
Nghĩatrái tim / tâm
Âm đọcしん, こころ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 心

心 đọc là しん hoặc こころ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 心

Ví dụ安心 (yên tâm)
Luyện viết 心 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 心, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14