KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 促
促
Kanji Jōyō bậc trung học

促 — “thúc giục / thúc đẩy” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そく, うなが
Âm Hán Việt XÚC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thúc giục / thúc đẩy” trong tiếng Nhật là 促, đọc là soku, unaga (そく, うなが). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 促進 (thúc đẩy).

Thử ngay

促 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji促
Nghĩathúc giục / thúc đẩy
Âm đọcそく, うなが
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ促進 (thúc đẩy)

Cách đọc 促

促 đọc là soku (そく) hoặc unaga (うなが) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 促

  • 促進thúc đẩy
Học 促 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 促

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 促 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí