“thắng” trong tiếng Nhật là 勝, đọc là shou, ka (しょう, か). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 勝つ (thắng).
勝 nghĩa là gì?
試合に勝つ。
| Kanji | 勝 |
|---|---|
| Nghĩa | thắng |
| Âm đọc | しょう, か |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 勝つ (thắng) |
勝 đọc là shou (しょう) hoặc ka (か) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: