KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 勝
勝
Kanji Kyōiku

勝 — “thắng” trong tiếng Nhật

Lớp 3しょう, か
Âm Hán Việt THẮNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thắng” trong tiếng Nhật là 勝, đọc là shou, ka (しょう, か). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 勝つ (thắng).

Thử ngay

勝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji勝
Nghĩathắng
Âm đọcしょう, か
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ勝つ (thắng)

Cách đọc 勝

勝 đọc là shou (しょう) hoặc ka (か) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 勝

  • 勝利しょうりchiến thắng
  • 快勝かいしょうthắng đẹp
  • 勝因しょういんnguyên nhân thắng
  • 優勝ゆうしょうvô địch
  • 勝ちかちthắng
  • 決勝けっしょうvòng knock-out
  • 勝負しょうぶthắng thua
  • 準決勝じゅんけっしょうbán kết
  • 決勝戦けっしょうせんtrận chung kết
  • 決勝進出けっしょうしんしゅつvào chung kết
Học 勝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 勝

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 勝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí