KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 角
角
Kanji Kyōiku

角 — “góc / sừng” trong tiếng Nhật

Lớp 2かく, かど, つの
Âm Hán Việt GÓC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“góc / sừng” trong tiếng Nhật là 角, đọc là kaku, kado, tsuno (かく, かど, つの). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 三角形 (tam giác).

Thử ngay

角 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji角
Nghĩagóc / sừng
Âm đọcかく, かど, つの
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ三角形 (tam giác)

Cách đọc 角

角 đọc là kaku (かく) hoặc kado (かど) hoặc tsuno (つの) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 角

  • 角度かくどgóc độ
  • 仰角góc ngước
  • 角膜giác mạc
  • 三角形tam giác
Học 角 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 角

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 角 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí