“ngước lên / ngưỡng mộ” trong tiếng Nhật là 仰, đọc là gyou, kou, ao (ぎょう, こう, あお, おお, お, おっしゃ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 仰角 (góc ngước).
仰 nghĩa là gì?
| Kanji | 仰 |
|---|---|
| Nghĩa | ngước lên / ngưỡng mộ |
| Âm đọc | ぎょう, こう, あお, おお, お, おっしゃ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 仰角 (góc ngước) |
仰 đọc là gyou (ぎょう) hoặc kou (こう) hoặc ao (あお) hoặc oo (おお) hoặc o (お) hoặc ossha (おっしゃ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: