KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 度
度
Kanji Kyōiku

度 — “độ / lần” trong tiếng Nhật

Lớp 3ど, と, たく, たび
Âm Hán Việt ĐỘ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“độ / lần” trong tiếng Nhật là 度, đọc là do, to, taku (ど, と, たく, たび). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 温度 (nhiệt độ).

Thử ngay

度 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji度
Nghĩađộ / lần
Âm đọcど, と, たく, たび
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ温度 (nhiệt độ)

Cách đọc 度

度 đọc là do (ど) hoặc to (と) hoặc taku (たく) hoặc tabi (たび) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 度

  • 一度いちどmột thời
  • 温度おんどnhiệt độ
  • 角度かくどgóc độ
  • 何度なんどbao nhiêu lần
  • 制度せいどchế độ
  • 完成度かんせいどmức độ hoàn thiện
  • 体感温度たいかんおんどnhiệt độ cảm nhận
  • 速度tốc độ
  • 程度mức độ
  • 尺度tiêu chuẩn
Học 度 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 度

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 度 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí