KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 外
外
Kanji Kyōiku

外 — “ngoài” trong tiếng Nhật

Lớp 2がい, そと, ほか
Âm Hán Việt NGOẠI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ngoài” trong tiếng Nhật là 外, đọc là gai, soto, hoka (がい, そと, ほか). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 外国 (nước ngoài).

Thử ngay

外 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji外
Nghĩangoài
Âm đọcがい, そと, ほか
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ外国 (nước ngoài)

Cách đọc 外

外 đọc là gai (がい) hoặc soto (そと) hoặc hoka (ほか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 外

  • 外国がいこくnước ngoài
  • 海外かいがいnước ngoài
  • 外国人がいこくじんngười nước ngoài
  • 例外ngoại lệ
  • 郊外ngoại ô
  • 欄外ngoài lề
Học 外 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 外

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 外 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí