KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 門
門
Kanji Kyōiku

門 — “cổng” trong tiếng Nhật

Lớp 2もん, かど
Âm Hán Việt MÔN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cổng” trong tiếng Nhật là 門, đọc là mon, kado (もん, かど). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 校門 (cổng trường).

Thử ngay

門 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji門
Nghĩacổng
Âm đọcもん, かど
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ校門 (cổng trường)

Cách đọc 門

門 đọc là mon (もん) hoặc kado (かど) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 門

  • 専門家せんもんかchuyên gia
  • 校門cổng trường
  • 専門chuyên môn
Học 門 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 門

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 門 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí