KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 活
活
Kanji Kyōiku

活 — “hoạt động / sống” trong tiếng Nhật

Lớp 2かつ, い
Âm Hán Việt HOẠT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hoạt động / sống” trong tiếng Nhật là 活, đọc là katsu, i (かつ, い). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 生活 (cuộc sống).

Thử ngay

活 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji活
Nghĩahoạt động / sống
Âm đọcかつ, い
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ生活 (cuộc sống)

Cách đọc 活

活 đọc là katsu (かつ) hoặc i (い) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 活

  • 生活せいかつđời sống
  • 活気かっきsức sống, náo nhiệt
  • 活動かつどうhoạt động
  • 活躍hoạt động sôi nổi
Học 活 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 活

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 活 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí