KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 膜
Kanji Jōyō bậc trung học

膜 — màng

Cao thủ (高手)まく
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

膜 (âm đọc: まく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “màng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 角膜 (giác mạc).

Thử ngay

膜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamàng
Âm đọcまく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ角膜 (giác mạc)

Cách đọc 膜

膜 đọc là まく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 膜

  • giác mạc
Học 膜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 膜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí