KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 膜
膜
Kanji Jōyō bậc trung học

膜 — “màng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)まく
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

“màng” trong tiếng Nhật là 膜, đọc là maku (まく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 角膜 (giác mạc).

Thử ngay

膜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji膜
Nghĩamàng
Âm đọcまく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ角膜 (giác mạc)

Cách đọc 膜

膜 đọc là maku (まく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 膜

  • 角膜giác mạc
Học 膜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 膜

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 膜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí