KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 各
各
Kanji Kyōiku

各 — “mỗi / các” trong tiếng Nhật

Lớp 4かく, おのおの
Âm Hán Việt CÁC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mỗi / các” trong tiếng Nhật là 各, đọc là kaku, onoono (かく, おのおの). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 各自 (mỗi người).

Thử ngay

各 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji各
Nghĩamỗi / các
Âm đọcかく, おのおの
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ各自 (mỗi người)

Cách đọc 各

各 đọc là kaku (かく) hoặc onoono (おのおの) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 各

  • 各地かくちcác nơi
  • 各駅かくえきmỗi ga
  • 各県かくけんcác tỉnh
  • 世界各国せかいかっこくcác nước trên thế giới
  • 日本各地にほんかくちkhắp Nhật Bản
  • 各自mỗi người
Học 各 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 各

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 各 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí