KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 反
反
Kanji Kyōiku

反 — “phản đối / lật lại” trong tiếng Nhật

Lớp 3はん, ほん, たん, そ
Âm Hán Việt PHẢN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phản đối / lật lại” trong tiếng Nhật là 反, đọc là han, hon, tan (はん, ほん, たん, そ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 反対 (phản đối).

Thử ngay

反 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji反
Nghĩaphản đối / lật lại
Âm đọcはん, ほん, たん, そ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ反対 (phản đối)

Cách đọc 反

反 đọc là han (はん) hoặc hon (ほん) hoặc tan (たん) hoặc so (そ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 反

  • 反対はんたいngược lại
  • 反射はんしゃphản xạ
Học 反 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 反

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 反 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí