KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 爆
Kanji Jōyō bậc trung học

爆 — nổ / bùng nổ

Cao thủ (高手)ばく, は
Bộ thủ ⽕ · bộ 86

爆 (âm đọc: ばく, は; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nổ / bùng nổ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 爆発 (vụ nổ).

Thử ngay

爆 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanổ / bùng nổ
Âm đọcばく, は
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ爆発 (vụ nổ)

Cách đọc 爆

爆 đọc là ばく hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 爆

Học 爆 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 爆 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí