KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 初
初
Kanji Kyōiku

初 — “đầu tiên / lần đầu” trong tiếng Nhật

Lớp 4しょ, はじ, はつ, うい
Âm Hán Việt SƠ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đầu tiên / lần đầu” trong tiếng Nhật là 初, đọc là sho, haji, hatsu (しょ, はじ, はつ, うい). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 初めて (lần đầu).

Thử ngay

初 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji初
Nghĩađầu tiên / lần đầu
Âm đọcしょ, はじ, はつ, うい
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ初めて (lần đầu)

Cách đọc 初

初 đọc là sho (しょ) hoặc haji (はじ) hoặc hatsu (はつ) hoặc ui (うい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 初

  • 最初さいしょđầu tiên
  • 初夏しょかđầu hè
  • 初詣đi lễ đền đầu năm
  • 初めてlần đầu
Học 初 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 初

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 初 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí