“đầu tiên / lần đầu” trong tiếng Nhật là 初, đọc là sho, haji, hatsu (しょ, はじ, はつ, うい). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 初めて (lần đầu).
初 nghĩa là gì?
初めて海を見た。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: