KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 熱
熱
Kanji Kyōiku

熱 — “nóng / nhiệt” trong tiếng Nhật

Lớp 4ねつ, あつ
Âm Hán Việt NHIỆT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nóng / nhiệt” trong tiếng Nhật là 熱, đọc là netsu, atsu (ねつ, あつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 発熱 (sốt).

Thử ngay

熱 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji熱
Nghĩanóng / nhiệt
Âm đọcねつ, あつ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ発熱 (sốt)

Cách đọc 熱

熱 đọc là netsu (ねつ) hoặc atsu (あつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 熱

  • 熱帯ねったいnhiệt đới
  • 熱気ねっきkhông khí cuồng nhiệt
  • 熱帯低気圧ねったいていきあつáp thấp nhiệt đới
  • 発熱sốt
  • 熱狂cuồng nhiệt
  • 亜熱帯cận nhiệt đới
Học 熱 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 熱

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 熱 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí