KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 蒸
蒸
Kanji Kyōiku

蒸 — “hơi nước / hấp” trong tiếng Nhật

Lớp 6じょう, む
Âm Hán Việt CHƯNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hơi nước / hấp” trong tiếng Nhật là 蒸, đọc là jou, mu (じょう, む). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 蒸気 (hơi nước).

Thử ngay

蒸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji蒸
Nghĩahơi nước / hấp
Âm đọcじょう, む
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ蒸気 (hơi nước)

Cách đọc 蒸

蒸 đọc là jou (じょう) hoặc mu (む) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 蒸

  • 蒸発じょうはつbốc hơi
  • 水蒸気すいじょうきhơi nước
  • 蒸気hơi nước
Học 蒸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 蒸

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 蒸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí